Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

World Cup

/ˌwɜːrld ˈkʌp/ Giọng Mỹ n.

giải bóng đá thế giới

World + Cup

Our whole family watched the World Cup final together.

Cả nhà mình cùng xem trận chung kết World Cup.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cup — cái cốc, cái tách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
  • buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
  • cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc