coffee cup
/ˈkɔːfi kʌp/ Giọng Mỹ n.
cốc cà phê
coffee + cup
Dad left his coffee cup on the car roof.
Bố để quên cốc cà phê trên nóc xe.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cup — cái cốc, cái tách
🍵teacup 🍓fruit cup 🥣measuring cup 🍼sippy cup 🥚eggcup 🥤paper cup 🥛plastic cup 🧁cupcake 🚙cup holder 🏆World Cup
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
- buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
- cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc