Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

coffee cup

/ˈkɔːfi kʌp/ Giọng Mỹ n.

cốc cà phê

coffee + cup

Dad left his coffee cup on the car roof.

Bố để quên cốc cà phê trên nóc xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cup — cái cốc, cái tách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
  • buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
  • cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc