frosting
/ˈfrɔːstɪŋ/ Giọng Mỹ n.
kem phủ bánh
Sweet white frosting covered the whole cake.
Lớp kem phủ bánh trắng ngọt phủ kín cả chiếc bánh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfrɔːstɪŋ/ Giọng Mỹ n.
kem phủ bánh
Sweet white frosting covered the whole cake.
Lớp kem phủ bánh trắng ngọt phủ kín cả chiếc bánh.