bow
/boʊ/ Giọng Mỹ n.
cái nơ trang trí
My sister tied a pink bow neatly.
Chị tôi thắt một cái nơ trang trí màu hồng gọn gàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/boʊ/ Giọng Mỹ n.
cái nơ trang trí
My sister tied a pink bow neatly.
Chị tôi thắt một cái nơ trang trí màu hồng gọn gàng.