clown
/klaʊn/ Giọng Mỹ n.
chú hề
A funny clown made animal balloons for us.
Một chú hề vui nhộn nặn bóng hình con vật cho chúng tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/klaʊn/ Giọng Mỹ n.
chú hề
A funny clown made animal balloons for us.
Một chú hề vui nhộn nặn bóng hình con vật cho chúng tôi.