Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fruit cup

/ˈfruːt kʌp/ Giọng Mỹ n.

cốc trái cây

fruit + cup

I had a fruit cup and a sandwich for lunch.

Bữa trưa mình ăn một cốc trái cây và một cái bánh mì kẹp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cup — cái cốc, cái tách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
  • buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
  • cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc