Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eggcup

/ˈeɡkʌp/ Giọng Mỹ n.

cốc đặt trứng luộc

egg + cup

Put the boiled egg in the eggcup.

Đặt quả trứng luộc vào cốc đặt trứng nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cup — cái cốc, cái tách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
  • buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
  • cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ