eggcup
/ˈeɡkʌp/ Giọng Mỹ n.
cốc đặt trứng luộc
egg + cup
Put the boiled egg in the eggcup.
Đặt quả trứng luộc vào cốc đặt trứng nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cup — cái cốc, cái tách
🍵teacup ☕coffee cup 🍓fruit cup 🥣measuring cup 🍼sippy cup 🥤paper cup 🥛plastic cup 🧁cupcake 🚙cup holder 🏆World Cup
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
- buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
- cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
egg — quả trứng
🍳fried egg 🥚boiled egg 🍳🥄scrambled eggs 🥚💧poached egg 🐣Easter egg 🥚🧩eggshell ⚪egg white 🟡egg yolk 🌀eggbeater 📦egg carton 🥧egg tart 🥗egg salad 🍜egg noodles
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
- nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ