streamer
/ˈstriːmər/ Giọng Mỹ n.
dây trang trí
A long streamer hung across the doorway.
Một dây trang trí dài treo ngang khung cửa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈstriːmər/ Giọng Mỹ n.
dây trang trí
A long streamer hung across the doorway.
Một dây trang trí dài treo ngang khung cửa.