measuring cup
/ˈmeʒərɪŋ kʌp/ Giọng Mỹ n.
cốc đong
measuring + cup
Use a measuring cup for the flour.
Dùng cốc đong để lấy bột mì nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cup — cái cốc, cái tách
🍵teacup ☕coffee cup 🍓fruit cup 🍼sippy cup 🥚eggcup 🥤paper cup 🥛plastic cup 🧁cupcake 🚙cup holder 🏆World Cup
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
- buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
- cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc