candle
/ˈkændl/ Giọng Mỹ n.
cây nến
Ten candles stand on the round chocolate cake.
Mười cây nến cắm trên chiếc bánh sô cô la tròn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkændl/ Giọng Mỹ n.
cây nến
Ten candles stand on the round chocolate cake.
Mười cây nến cắm trên chiếc bánh sô cô la tròn.