napkin
/ˈnæpkɪn/ Giọng Mỹ n.
khăn giấy
Wipe your sticky fingers on this napkin.
Lau mấy ngón tay dính của con vào khăn giấy này.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈnæpkɪn/ Giọng Mỹ n.
khăn giấy
Wipe your sticky fingers on this napkin.
Lau mấy ngón tay dính của con vào khăn giấy này.