crown
/kraʊn/ Giọng Mỹ n.
vương miện giấy
The birthday girl wore a paper crown.
Cô bé sinh nhật đội một chiếc vương miện giấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kraʊn/ Giọng Mỹ n.
vương miện giấy
The birthday girl wore a paper crown.
Cô bé sinh nhật đội một chiếc vương miện giấy.