Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sippy cup

/ˈsɪpi kʌp/ Giọng Mỹ n.

cốc tập uống cho bé

sippy + cup

My baby brother drinks milk from a sippy cup.

Em trai nhỏ của mình uống sữa bằng cốc tập uống.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cup — cái cốc, cái tách

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
  • buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
  • cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc