sippy cup
/ˈsɪpi kʌp/ Giọng Mỹ n.
cốc tập uống cho bé
sippy + cup
My baby brother drinks milk from a sippy cup.
Em trai nhỏ của mình uống sữa bằng cốc tập uống.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cup — cái cốc, cái tách
🍵teacup ☕coffee cup 🍓fruit cup 🥣measuring cup 🥚eggcup 🥤paper cup 🥛plastic cup 🧁cupcake 🚙cup holder 🏆World Cup
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
- buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
- cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc