pan
/pæn/ Giọng Mỹ
cái chảo
vần /æn/
Eggs are sizzling in the hot pan.
Trứng đang xèo xèo trong chảo nóng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-an — /æn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- swan — /swɑːn/ → sau w thành /ɑː/
- many — /ˈmeni/ → an đọc thành /e/
- plane — /pleɪn/ → e câm kéo dài nguyên âm
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm