Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pot

/pɑːt/ Giọng Mỹ

cái nồi

vần /ɑːt/

Mom stirred the noodles in a big pot.

Mẹ khuấy mì trong một cái nồi to.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ot — /ɑːt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • note — /noʊt/ → e câm, o đọc /oʊ/
  • boat — /boʊt/ → oa đọc /oʊ/
  • bought — /bɔːt/ → ough đọc /ɔː/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

kitchen — nhà bếp