Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chopsticks

/ˈtʃɑːpstɪks/ Giọng Mỹ n.

đôi đũa

My sister can eat rice with chopsticks now.

Em gái tôi giờ đã biết ăn cơm bằng đũa rồi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

kitchen — nhà bếp