Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sink

/sɪŋk/ Giọng Mỹ

bồn rửa; chìm xuống

vần /ɪŋk/

The dishes are piled in the kitchen sink.

Bát đĩa chất đống trong bồn rửa nhà bếp.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ink — /ɪŋk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • king — /kɪŋ/ → viết ng, chỉ có /ŋ/, không bật /k/ cuối
  • since — /sɪns/ → viết nce, đuôi đọc /s/ chứ không phải /k/
  • sprinkle — /ˈsprɪŋkəl/ → ink nằm giữa từ, không phải vần cuối
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

kitchen — nhà bếp