plate
/pleɪt/ Giọng Mỹ
cái đĩa
vần /eɪt/
He filled his plate with rice and beans.
Cậu ấy xúc đầy đĩa cơm và đậu.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ate — /eɪt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chocolate — /ˈtʃɑːklət/ → ate không nhấn thành /ət/
- private — /ˈpraɪvət/ → cùng quy tắc không nhấn
- eight — /eɪt/ → cùng âm nhưng viết eigh
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm