dish
/dɪʃ/ Giọng Mỹ n.
món ăn
My favorite dish is fried rice with egg.
Món ăn yêu thích của em là cơm rang trứng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dɪʃ/ Giọng Mỹ n.
món ăn
My favorite dish is fried rice with egg.
Món ăn yêu thích của em là cơm rang trứng.