Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rice cooker

/ˈraɪs kʊkər/ Giọng Mỹ n.

nồi cơm điện

Mom puts rice and water in the rice cooker.

Mẹ cho gạo và nước vào nồi cơm điện.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

kitchen — nhà bếp