disagree
/ˌdɪsəˈɡriː/ Giọng Mỹ v.
không đồng ý
I disagree with the answer written on the board.
Tôi không đồng ý với đáp án ghi trên bảng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌdɪsəˈɡriː/ Giọng Mỹ v.
không đồng ý
I disagree with the answer written on the board.
Tôi không đồng ý với đáp án ghi trên bảng.