Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

communicate

/kəˈmjuːnɪkeɪt/ Giọng Mỹ v.

giao tiếp, truyền đạt

Bees communicate by dancing in the air.

Loài ong giao tiếp bằng cách nhảy múa trong không trung.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

talk — nói chuyện