boat
/boʊt/ Giọng Mỹ
con thuyền
vần /oʊ/
A small wooden boat drifted near the shore.
Một chiếc thuyền gỗ nhỏ trôi gần bờ.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ow / oa / o-e — /oʊ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cow — /kaʊ/ → cùng viết ow nhưng đọc /aʊ/ — cặp đối lập chính
- come — /kʌm/ → o ở đây đọc /ʌ/
- who — /huː/ → o ở đây đọc /uː/