know
/noʊ/ Giọng Mỹ
biết
vần /oʊ/
I know the answer to that funny riddle.
Tôi biết đáp án của câu đố vui đó.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ow / oa / o-e — /oʊ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cow — /kaʊ/ → cùng viết ow nhưng đọc /aʊ/ — cặp đối lập chính
- come — /kʌm/ → o ở đây đọc /ʌ/
- who — /huː/ → o ở đây đọc /uː/