show
/ʃoʊ/ Giọng Mỹ
cho xem
vần /oʊ/
Can you show me your new sticker book?
Bạn cho tôi xem quyển sổ dán hình mới nhé?
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ow / oa / o-e — /oʊ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cow — /kaʊ/ → cùng viết ow nhưng đọc /aʊ/ — cặp đối lập chính
- come — /kʌm/ → o ở đây đọc /ʌ/
- who — /huː/ → o ở đây đọc /uː/