Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

washing machine

/ˈwɑːʃɪŋ məʃiːn/ Giọng Mỹ n.

máy giặt

washing + machine

Please put your dirty socks in the washing machine.

Con bỏ tất bẩn vào máy giặt nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

machine — cái máy, cỗ máy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
  • cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

bathroom — phòng tắm