washing machine
/ˈwɑːʃɪŋ məʃiːn/ Giọng Mỹ n.
máy giặt
washing + machine
Please put your dirty socks in the washing machine.
Con bỏ tất bẩn vào máy giặt nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
machine — cái máy, cỗ máy
☕coffee machine 🍿popcorn machine 🍞bread machine 🫧bubble machine 🧵sewing machine 🖨️copy machine 🏋️exercise machine 🧸claw machine ⏳time machine 🥤vending machine 🎫ticket machine ⚙️machine-made 🏷️machine-washable
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
- cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wash — rửa, giặt
🦷🧴mouthwash 🧴😊face wash 🧴🍓body wash 🚗🫧car wash 🍽️🫧dishwasher 🧽🍽️dishwashing 🪟🧽window washer 🚻washroom 🟦🧼washcloth 🚰🪞washbasin 🪣👕washtub
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
- brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm