Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

toothpaste

/ˈtuːθpeɪst/ Giọng Mỹ n.

kem đánh răng

tooth + paste

Put a little toothpaste on your brush.

Hãy bóp một chút kem đánh răng lên bàn chải.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tooth — cái răng

⚠ Số nhiều của tooth là teeth, nên các cụm này khi nói nhiều răng phải đổi: baby teeth, wisdom teeth.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sweet tooth — tính thích ăn ngọt — nghĩa bóng, không phải một cái răng
  • toothsome — ngon miệng, hấp dẫn — không nói gì về răng
  • fight tooth and nail — chống trả quyết liệt — thành ngữ, răng chỉ là hình ảnh
  • eyetooth — răng nanh — không phải răng mọc ở mắt
  • long in the tooth — đã có tuổi, già rồi — thành ngữ, không nói về răng dài
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

bathroom — phòng tắm