toothbrush
/ˈtuːθbrʌʃ/ Giọng Mỹ n.
bàn chải đánh răng
tooth + brush
Change your toothbrush every three months.
Hãy thay bàn chải đánh răng ba tháng một lần.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
brush — bàn chải, cây cọ
🪮hairbrush 💅nail brush 💄makeup brush 🚽toilet brush 🍽️dish brush 🍼bottle brush 🧽scrub brush 🖌️paintbrush 🎨airbrush 🖼️brushstroke
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
- brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
- brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tooth — cái răng
⚠ Số nhiều của tooth là teeth, nên các cụm này khi nói nhiều răng phải đổi: baby teeth, wisdom teeth.
😖🦷toothache 🍢toothpick 🚫🦷toothless 😁toothy 🦷🧠wisdom tooth 👶🦷baby tooth 🧚✨tooth fairy 🧴🦷toothpaste 😬front tooth 🔍🦷back tooth 🪚sawtooth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sweet tooth — tính thích ăn ngọt — nghĩa bóng, không phải một cái răng
- toothsome — ngon miệng, hấp dẫn — không nói gì về răng
- fight tooth and nail — chống trả quyết liệt — thành ngữ, răng chỉ là hình ảnh
- eyetooth — răng nanh — không phải răng mọc ở mắt
- long in the tooth — đã có tuổi, già rồi — thành ngữ, không nói về răng dài
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm