Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

body wash

/ˈbɑːdi wɑːʃ/ Giọng Mỹ n.

sữa tắm

body + wash

This body wash smells like strawberries.

Sữa tắm này thơm mùi dâu tây.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật