Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dishwasher

/ˈdɪʃwɑːʃər/ Giọng Mỹ n.

máy rửa bát

dish + washer

Put the dirty plates in the dishwasher.

Hãy cho đĩa bẩn vào máy rửa bát.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật