sponge
/spʌndʒ/ Giọng Mỹ n.
miếng bọt biển
Ben washes the car with a big sponge.
Ben rửa xe bằng một miếng bọt biển to.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/spʌndʒ/ Giọng Mỹ n.
miếng bọt biển
Ben washes the car with a big sponge.
Ben rửa xe bằng một miếng bọt biển to.