Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ticket machine

/ˈtɪkɪt məʃiːn/ Giọng Mỹ n.

máy bán vé tự động

ticket + machine

We bought train tickets from the ticket machine.

Cả nhà mua vé tàu ở máy bán vé tự động.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

machine — cái máy, cỗ máy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
  • cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật