ticket machine
/ˈtɪkɪt məʃiːn/ Giọng Mỹ n.
máy bán vé tự động
ticket + machine
We bought train tickets from the ticket machine.
Cả nhà mua vé tàu ở máy bán vé tự động.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
machine — cái máy, cỗ máy
☕coffee machine 🍿popcorn machine 🍞bread machine 🫧bubble machine 🧺washing machine 🧵sewing machine 🖨️copy machine 🏋️exercise machine 🧸claw machine ⏳time machine 🥤vending machine ⚙️machine-made 🏷️machine-washable
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
- cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật