Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

machine-made

/məˌʃiːn ˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.

làm bằng máy

machine + made

These socks are machine-made, not knitted by hand.

Mấy đôi tất này làm bằng máy, không phải đan tay.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

machine — cái máy, cỗ máy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
  • cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
  • madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
  • made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền