machine-made
/məˌʃiːn ˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.
làm bằng máy
machine + made
These socks are machine-made, not knitted by hand.
Mấy đôi tất này làm bằng máy, không phải đan tay.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
machine — cái máy, cỗ máy
☕coffee machine 🍿popcorn machine 🍞bread machine 🫧bubble machine 🧺washing machine 🧵sewing machine 🖨️copy machine 🏋️exercise machine 🧸claw machine ⏳time machine 🥤vending machine 🎫ticket machine 🏷️machine-washable
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
- cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)
✋🧺handmade 🏠🍲homemade 🏭factory-made 🏞️man-made 💪self-made ✂️🧵tailor-made 📦ready-made 👕custom-made ✅well-made
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
- madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
- made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền