Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

washtub

/ˈwɑːʃtʌb/ Giọng Mỹ n.

chậu giặt

wash + tub

Grandma washed the clothes in a big washtub.

Bà giặt quần áo trong một chiếc chậu giặt lớn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật