Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

washcloth

/ˈwɑːʃklɔːθ/ Giọng Mỹ n.

khăn mặt

wash + cloth

Wipe your face with a warm washcloth.

Lau mặt bằng một chiếc khăn mặt ấm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật