Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

machine-washable

/məˌʃiːn ˈwɑːʃəbl/ Giọng Mỹ adj.

giặt máy được

machine + washable

Mom checks if my new sweater is machine-washable.

Mẹ xem chiếc áo len mới của mình có giặt máy được không.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

machine — cái máy, cỗ máy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
  • cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật