Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

window washer

/ˈwɪndoʊ wɑːʃər/ Giọng Mỹ n.

người lau kính cửa sổ

window + washer

A window washer hung outside the tall building.

Một người lau kính đu mình bên ngoài toà nhà cao tầng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật