window washer
/ˈwɪndoʊ wɑːʃər/ Giọng Mỹ n.
người lau kính cửa sổ
window + washer
A window washer hung outside the tall building.
Một người lau kính đu mình bên ngoài toà nhà cao tầng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wash — rửa, giặt
🦷🧴mouthwash 🧴😊face wash 🧴🍓body wash 🚗🫧car wash 🍽️🫧dishwasher 🧽🍽️dishwashing 🚻washroom 🟦🧼washcloth 🚰🪞washbasin 🫧washing machine 🪣👕washtub
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
- brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật