car wash
/ˈkɑːr wɑːʃ/ Giọng Mỹ n.
tiệm rửa xe
car + wash
Dad takes the car to the car wash every Sunday.
Bố mang xe đến tiệm rửa xe mỗi Chủ nhật.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)
🏎️race car 🚗sports car 🚓police car 🎡bumper car 🔌electric car 🧸toy car 🚡cable car 🚋streetcar 🏍️sidecar 📦boxcar 🍽️dining car 👶car seat 🏠carport 📯car horn 🚨car alarm 🔑car key 🚙carpool 🤢carsick 🏭carmaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
- cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
- career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wash — rửa, giặt
🦷🧴mouthwash 🧴😊face wash 🧴🍓body wash 🍽️🫧dishwasher 🧽🍽️dishwashing 🪟🧽window washer 🚻washroom 🟦🧼washcloth 🚰🪞washbasin 🫧washing machine 🪣👕washtub
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
- brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật