Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

car wash

/ˈkɑːr wɑːʃ/ Giọng Mỹ n.

tiệm rửa xe

car + wash

Dad takes the car to the car wash every Sunday.

Bố mang xe đến tiệm rửa xe mỗi Chủ nhật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
  • cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
  • career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật