Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mouthwash

/ˈmaʊθwɑːʃ/ Giọng Mỹ n.

nước súc miệng

mouth + wash

I rinse with mouthwash after brushing my teeth.

Tôi súc miệng bằng nước súc miệng sau khi đánh răng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mouth — cái miệng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • badmouth — nói xấu người khác (động từ) — không phải "cái miệng xấu"
  • cottonmouth — tên một loài rắn độc ở Mỹ — không phải miệng đầy bông
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật