mouthwash
/ˈmaʊθwɑːʃ/ Giọng Mỹ n.
nước súc miệng
mouth + wash
I rinse with mouthwash after brushing my teeth.
Tôi súc miệng bằng nước súc miệng sau khi đánh răng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mouth — cái miệng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- badmouth — nói xấu người khác (động từ) — không phải "cái miệng xấu"
- cottonmouth — tên một loài rắn độc ở Mỹ — không phải miệng đầy bông
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wash — rửa, giặt
🧴😊face wash 🧴🍓body wash 🚗🫧car wash 🍽️🫧dishwasher 🧽🍽️dishwashing 🪟🧽window washer 🚻washroom 🟦🧼washcloth 🚰🪞washbasin 🫧washing machine 🪣👕washtub
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
- brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật