hairbrush
/ˈherbrʌʃ/ Giọng Mỹ n.
lược chải tóc
hair + brush
My sister can never find her hairbrush.
Chị mình chẳng bao giờ tìm thấy lược chải tóc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
brush — bàn chải, cây cọ
🪥toothbrush 💅nail brush 💄makeup brush 🚽toilet brush 🍽️dish brush 🍼bottle brush 🧽scrub brush 🖌️paintbrush 🎨airbrush 🖼️brushstroke
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
- brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
- brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hair — tóc
💇✂️haircut 💇♀️✂️hairdresser 💨💇hairdryer 💇✨hairstyle 💇🎀hairband 📌💇hairpin 🧴💇hair gel 💨🧴hair spray 🎨💇hair dye 🕸️👩🍳hairnet 💈hair salon 🧖hair care 🐱🧶hairball 〰️👨hairline 🍂💇hair loss 👱♀️long-haired 👩🦱curly-haired
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hair-raising — rợn tóc gáy — nghĩa bóng
- splitting hairs — bới lông tìm vết — thành ngữ
- mohair — len làm từ lông dê — từ ghép giả, "mo" chẳng có nghĩa gì
- bad hair day — một ngày gì cũng không suôn sẻ — nghĩa bóng, không chỉ nói về tóc
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm