Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hairbrush

/ˈherbrʌʃ/ Giọng Mỹ n.

lược chải tóc

hair + brush

My sister can never find her hairbrush.

Chị mình chẳng bao giờ tìm thấy lược chải tóc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

brush — bàn chải, cây cọ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
  • brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
  • brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hair — tóc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hair-raising — rợn tóc gáy — nghĩa bóng
  • splitting hairs — bới lông tìm vết — thành ngữ
  • mohair — len làm từ lông dê — từ ghép giả, "mo" chẳng có nghĩa gì
  • bad hair day — một ngày gì cũng không suôn sẻ — nghĩa bóng, không chỉ nói về tóc
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

bathroom — phòng tắm