vending machine
/ˈvendɪŋ məʃiːn/ Giọng Mỹ n.
máy bán hàng tự động
vending + machine
I bought a bottle of water from the vending machine.
Mình mua một chai nước ở máy bán hàng tự động.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
machine — cái máy, cỗ máy
☕coffee machine 🍿popcorn machine 🍞bread machine 🫧bubble machine 🧺washing machine 🧵sewing machine 🖨️copy machine 🏋️exercise machine 🧸claw machine ⏳time machine 🎫ticket machine ⚙️machine-made 🏷️machine-washable
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
- cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật