Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bread machine

/ˈbred məʃiːn/ Giọng Mỹ n.

máy làm bánh mì

bread + machine

Grandma puts flour and water into the bread machine.

Bà cho bột mì và nước vào máy làm bánh mì.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

machine — cái máy, cỗ máy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-oiled machine — một tập thể làm việc nhịp nhàng, trơn tru — nghĩa bóng, không nói về cỗ máy được tra dầu
  • cog in the machine — người chỉ là một mắt xích nhỏ trong tổ chức lớn — nghĩa bóng, không phải bánh răng thật