Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

washroom

/ˈwɑːʃruːm/ Giọng Mỹ n.

phòng vệ sinh

wash + room

Excuse me, where is the washroom?

Xin lỗi, phòng vệ sinh ở đâu ạ?

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wash — rửa, giặt

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hogwash — chuyện nhảm nhí — không phải nước rửa cho lợn
  • brainwash — tẩy não — nghĩa bóng, chẳng ai rửa não thật