Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

snow angel

/ˈsnoʊ eɪndʒl/ Giọng Mỹ n.

hình thiên thần in trên tuyết

snow + angel

We lay down and made snow angels in the yard.

Bọn mình nằm xuống và in hình thiên thần trên tuyết ngoài sân.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

snow — tuyết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
  • snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
  • snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
  • snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết