snow leopard
/ˈsnoʊ lepərd/ Giọng Mỹ n.
báo tuyết
snow + leopard
The snow leopard lives high in the mountains.
Báo tuyết sống trên những vùng núi cao.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
snow — tuyết
⛄snowman ⚪❄️snowball ❄️snowflake 🌨️snowfall 🌨️💨snowstorm 🏂snowboard 🚜❄️snowplow 👢❄️snowshoe 👼snow angel 🏰snow fort 🏫❄️snow day 🧥snowsuit 🛷snowmobile 🏂🏅snowboarding 🤍snow-white 🏔️snow-capped 🍧snow cone 🔮snow globe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
- snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
- snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
- snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết