Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

snowmobile

/ˈsnoʊmoʊbiːl/ Giọng Mỹ n.

xe trượt tuyết gắn máy

snow + mobile

We rode a snowmobile across the frozen lake.

Chúng mình đi xe trượt tuyết gắn máy băng qua mặt hồ đóng băng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

snow — tuyết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
  • snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
  • snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
  • snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết