Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

snowfall

/ˈsnoʊfɔːl/ Giọng Mỹ n.

lượng tuyết rơi

snow + fall

Heavy snowfall closed the school for two days.

Tuyết rơi dày khiến trường đóng cửa hai ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fall — rơi xuống; sự rơi, sự giảm, hoặc ập đến của cái gì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fall in love — phải lòng, yêu ai đó — thành ngữ với fall, không phải từ ghép
  • fall behind — tụt lại phía sau, chậm tiến độ — cụm động từ (phrasal verb), không phải từ ghép
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

snow — tuyết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
  • snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
  • snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
  • snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết