snowstorm
/ˈsnoʊstɔːrm/ Giọng Mỹ n.
bão tuyết
snow + storm
The snowstorm closed every school in the town.
Bão tuyết làm mọi trường học trong thị trấn phải đóng cửa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
snow — tuyết
⛄snowman ⚪❄️snowball ❄️snowflake 🌨️snowfall 🏂snowboard 🚜❄️snowplow 👢❄️snowshoe 👼snow angel 🏰snow fort 🏫❄️snow day 🧥snowsuit 🛷snowmobile 🏂🏅snowboarding 🤍snow-white 🏔️snow-capped 🐆snow leopard 🍧snow cone 🔮snow globe
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- snowdrop — hoa giọt tuyết — tên loài hoa
- snowball effect — hiệu ứng lan rộng — nghĩa bóng
- snowed under — ngập đầu công việc — nghĩa bóng, không bị tuyết vùi
- snowbird — người về hưu tránh rét ở nơi ấm — nghĩa bóng, không phải chim tuyết
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
storm — bão, cơn (mưa gió lớn)
⛈️thunderstorm 🏜️sandstorm 🌧️rainstorm 💨windstorm 🌩️storm cloud 📢storm warning 🚧storm drain 💡brainstorm
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
- storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off