Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

motion sickness

/ˈmoʊʃn sɪknəs/ Giọng Mỹ n.

chứng say tàu xe

motion + sickness

These wristbands can help with motion sickness.

Những chiếc vòng đeo tay này có thể giúp giảm chứng say tàu xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sick — ốm, say, mệt (vì …)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • sickle — cái liềm — một từ riêng, không phải sick + le
  • sick and tired — chán ngấy — thành ngữ, chẳng ai ốm hay mệt cả