carsick
/ˈkɑːrsɪk/ Giọng Mỹ adj.
say xe
car + sick
I get carsick on long, winding roads.
Tôi bị say xe trên những con đường dài quanh co.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)
🏎️race car 🚗sports car 🚓police car 🎡bumper car 🔌electric car 🧸toy car 🚡cable car 🚋streetcar 🏍️sidecar 📦boxcar 🍽️dining car 👶car seat 🧽car wash 🏠carport 📯car horn 🚨car alarm 🔑car key 🚙carpool 🏭carmaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
- cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
- career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sick — ốm, say, mệt (vì …)
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- sickle — cái liềm — một từ riêng, không phải sick + le
- sick and tired — chán ngấy — thành ngữ, chẳng ai ốm hay mệt cả